Asset Publisher

THÔNG BÁO CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2015

THÔNG BÁO CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NĂM 2015


PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG TH: AN SINH A

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

 

THÔNG BÁO

CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU - CHI NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC

NĂM 2015

 

STT Chỉ tiêu Số liệu báo cáo quyết toán  Số liệu quyết toán được duyệt
A Dự toán giao năm 2015  2,370,000,000 2,370,000,000
Quyết toán thu ngân sách nhà nước quý:  II/2015 1,316,703,414 1,316,703,414
  Nguồn kinh phí thực hiện chế độ tự chủ 1,316,703,414 1,316,703,414
B Quyết toán chi Ngân sách Nhà nước quý II/2015 1,316,703,414 1,316,703,414
Nguồn kinh phí thực hiện chế độ tự chủ 1,316,703,414 1,316,703,414
1 Chi thanh toán cá nhân 986,342,878 986,342,878
  Mục 6000 - Tiền lương 501,204,878 501,204,878
   + Tiểu mục: 6001 - Lương ngạch, bậc theo quỹ lương được duyệt 501,204,878 501,204,878
  Mục: 6050 - Tiền công trả cho người LĐTX theo hợp đồng 0 0
   + Tiểu mục: 6051 - Tiền công trả cho lao động thường xuyên theo hợp đồng    
  Mục: 6100 - Phụ cấp lương 345,639,800 345,639,800
   + Tiểu mục 6101: - Phụ cấp chức vụ 9,987,800 9,987,800
   + Tiểu mục 6102: - Phụ cấp khu vực 40,020,000 40,020,000
   + Tiểu mục: 6106 - Phụ cấp thêm giờ 20,855,900 20,855,900
   + Tiểu mục: 6107 - Phụ cấp độc hại, nguy hiểm. 460,000 460,000
   + Tiểu mục: 6112 - Phụ cấp ưu đãi nghề 230,484,600 230,484,600
   + Tiểu mục: 6113 - Phụ cấp trách nhiệm theo nghề, công việc 2,530,000 2,530,000
   + Tiểu mục: 6115 - Phụ cấp thâm niên nghề 34,905,000 34,905,000
   + Tiểu mục: 6117 - Phụ cấp TNVK 3,257,000 3,257,000
   + Tiểu mục : 6149 - Phụ cấp khác 3,139,500 3,139,500
  Mục: 6200 - Tiền thưởng 5,016,000 5,016,000
   + Tiểu mục: 6201 - Thưởng thường xuyên theo định mức 5,016,000 5,016,000
  Mục: 6250 - Phúc lợi tập thể  3,266,000 3,266,000
   + Tiểu mục: 6257 - Tiền nước uống 3,266,000 3,266,000
  Mục: 6300 - Các khoản đóng góp 131,216,200 131,216,200
   + Tiểu mục: 6301 - BHXH 98,100,900 98,100,900
   + Tiểu mục: 6302 - BHYT 16,549,600 16,549,600
   + Tiểu mục: 6303 - KPCĐ 11,049,200 11,049,200
   + Tiểu mục: 6304 - BHTN 5,516,500 5,516,500
  Mục:6400 - Các khoản thanh toán khác cho cá nhân 0 0
2 Chi nghiệp vụ chuyên môn 241,567,536 241,567,536
  Mục: 6500 - Chi thanh toán dịch vụ công cộng 18,351,245 18,351,245
   + Tiểu mục: 6501 - Thanh toán tiền điện 4,101,245 4,101,245
   + Tiểu mục: 6503 - Thanh toán tiền nhiên liệu 0 0
   + Tiểu mục: 6549 - Khác 14,250,000 14,250,000
  Mục: 6550: Vật tư văn phòng 25,046,000 25,046,000
   + Tiểu mục: 6551 - Văn phòng phẩm 5,398,000 5,398,000
   + Tiểu mục: 6552 - Mua sắm công cụ, dụng cụ văn phòng 17,345,000 17,345,000
   + Tiểu mục: 6599 - Vật tư văn phòng khác 2,303,000 2,303,000
  Mục: 6600 - Thông tin truyền thông liên lạc 14,222,791 14,222,791
   + Tiểu mục: 6601 - Cước phí điện thoại trong nước 193,391 193,391
   + Tiểu mục: 6606 - Tuyên truyền 5,000,000 5,000,000
   + Tiểu mục: 6615 - Thuê bao đường điện thoại 126,000 126,000
   + Tiểu mục: 6617 - Cước phí Internet, thư viện điện tử 8,903,400 8,903,400
  Mục: 6700 - Công tác phí 3,870,000 3,870,000
   + Tiểu mục: 6701 - Tiền vé máy bay, tau, xe 120,000 120,000
   + Tiểu mục: 6702 - Phụ cấp công tác phí 600,000 600,000
   + Tiểu mục: 6703 - Tiền thuê phòng ngủ 750,000 750,000
   + Tiểu mục: 6704 - tiền khoán công tác phí 2,400,000 2,400,000
  Mục: 6750 - Chi thuê mướn lao động trong nước 32,060,000 32,060,000
   + Tiểu muc: 6757 - Thuê lao động trong nước 32,060,000 32,060,000
  Mục: 6900 - Sữa chữa TS phục vụ CM, duy tu bồi dưỡng 28,922,000 28,922,000
  các công trình cơ sở hạ tầng từ KPTX    
   + Tiểu mục:  6907 - Nhà cửa    
   + Tiểu mục: 6912 - Thiết bị tin học 6,610,000 6,610,000
   + Tiểu mục: 6917 - Bảo trì và hoàn thiện phần mềm máy tính    
   + Tiểu mục: 6921 - Đường điện cấp thoát nước 22,312,000 22,312,000
  Mục: 7000 - Chi phí nghiệp vụ CM của từng ngành 151,155,500 151,155,500
   + Tiểu mục: 7001 - Chi mua hàng hoá VT dùng cho CM của từng ngành 5,376,000 5,376,000
   + Tiểu mục: 7003 - Chi in ấn, phô tô tài liệu dùng cho CM của ngành 0 0
   + Tiểu mục: 7006 - Sách tài liệu, chế độ dùng cho công tác CM của ngành 15,227,000 15,227,000
   + Tiểu mục: 7049 - Chi phí khác 130,552,500 130,552,500
3 Chi mua đồ dùng, trang thiết bị, phương tiện làm việc và xây dựng nhỏ 56,250,000 56,250,000
  Mục: 9000 - Mua, đầu tư tài sản vô hình 12,000,000 12,000,000
  Mục:  9003 - Mua sắm tài sản dùng cho chuyên môn 12,000,000 12,000,000
  Mục: 9050 - Mua sắm tài sản dùng cho chuyên môn 44,250,000 44,250,000
   + Tiểu mục: 9062 - Thiết bị tin học  22,000,000 22,000,000
   + Tiểu mục: 9099 - Tài sản khác 22,250,000 22,250,000
4 Các khoản chi thường xuyên 483,000 483,000
  Mục: 7750 -  Chi khác 483,000 483,000
   + Tiểu mục: 7756 483,000 483,000
   + Tiểu mục: 7799 - Chi các khoản khác    
II Nguồn kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ 0 0
  Mục: 6900 - Sửa chữa TS phục vụ công tác chuyên môn và duy tu, bảo dưỡng công trình cơ sở hạ tầng từ kinh phí thường xuyên 0 0

Số tiền bằng chữ:  Một tỷ ba trăm mười sáu triệu, bẩy trăm linh ba nghìn, bốn trăm mười bốn đồng./.

 

                                                                                                                              An Sinh, ngày 03 tháng 7 năm 2015

            NGƯỜI LẬP                                                                                    HIỆU TRƯỞNG

                                                                                                                       (Đã ký)

 

           Bùi Thị Quyết                                                                                    Hoàng Yến